menu_book
見出し語検索結果 "thăm người thân" (1件)
日本語
名知人、家族訪問
Tôi đến Việt Nam để thăm người thân
家族訪問のためにベトナムに来ました
swap_horiz
類語検索結果 "thăm người thân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thăm người thân" (2件)
Tôi đến Việt Nam để thăm người thân
家族訪問のためにベトナムに来ました
Tôi đến thăm người thân.
私は親戚を訪ねる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)